ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无关紧要
wúguān-jǐnyào
không quan trọng, không liên quan
Hán việt: vô quan khẩn yếu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "无关紧要" (wúguān-jǐnyào) mang nghĩa "không quan trọng, không liên quan", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 关 (guān - quan): "tắt" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).

Thành phần cấu tạo

无关紧要
wúguān-jǐnyào
không quan trọng, không liên quan
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:không quan trọng, không liên quan
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件xiǎoshì小事wúguānjǐnyào无关紧要,dàjiā大家búyào不要zài再zhēnglùn争论le了。
Chuyện nhỏ này không quan trọng, mọi người đừng tranh luận nữa.
This is a trivial matter and not worth arguing about anymore.
zhǐyào只要jiéguǒ结果shì是hǎo好de的,guòchéng过程zhōng中de的xiǎo小bōzhé波折dōu都wúguānjǐnyào无关紧要。
Chỉ cần kết quả tốt, những trắc trở nhỏ trong quá trình đều không quan trọng.
As long as the outcome is good, the minor setbacks along the way don't matter.
tā他de的yìjiàn意见duì对wǒmen我们láishuō来说wúguānjǐnyào无关紧要。
Ý kiến của anh ấy đối với chúng tôi không có gì quan trọng.
His opinion is irrelevant to us.
zài在shēngsǐ生死miànqián面前,qítā其他de的fánnǎo烦恼dōu都xiǎnde显得wúguānjǐnyào无关紧要le了。
Đứng trước sinh tử, những phiền não khác đều trở nên không quan trọng nữa.
In the face of life and death, all other troubles seem insignificant.
búyào不要bǎ把shíjiān时间làngfèi浪费zài在nàxiē那些wúguānjǐnyào无关紧要de的xìjié细节shàng上。
Đừng lãng phí thời gian vào những chi tiết không quan trọng đó.
Don't waste time on those unimportant details.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây