无关紧要
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无关紧要" (wúguān-jǐnyào) mang nghĩa "không quan trọng, không liên quan", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 关 (guān - quan): "tắt" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
无关紧要
không quan trọng, không liên quan
Hình ảnh:

Phân tích từ 无关紧要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không quan trọng, không liên quan
Ví dụ (5)
这件小事无关紧要,大家不要再争论了。
Chuyện nhỏ này không quan trọng, mọi người đừng tranh luận nữa.
This is a trivial matter and not worth arguing about anymore.
只要结果是好的,过程中的小波折都无关紧要。
Chỉ cần kết quả tốt, những trắc trở nhỏ trong quá trình đều không quan trọng.
As long as the outcome is good, the minor setbacks along the way don't matter.
他的意见对我们来说无关紧要。
Ý kiến của anh ấy đối với chúng tôi không có gì quan trọng.
His opinion is irrelevant to us.
在生死面前,其他的烦恼都显得无关紧要了。
Đứng trước sinh tử, những phiền não khác đều trở nên không quan trọng nữa.
In the face of life and death, all other troubles seem insignificant.
不要把时间浪费在那些无关紧要的细节上。
Đừng lãng phí thời gian vào những chi tiết không quan trọng đó.
Don't waste time on those unimportant details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây