未知数
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "未知数" (wèizhīshù) mang nghĩa "ẩn số, điều chưa biết", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 知 (zhī - tri): "biết" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 未知数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ẩn số, điều chưa biết
Ví dụ (5)
在这个方程式中,x是一个未知数。
Trong phương trình này, x là một ẩn số.
In this equation, x is an unknown.
他的未来还是一个未知数。
Tương lai của anh ấy vẫn còn là một ẩn số.
His future is still an unknown.
比赛的结果是个未知数,谁都有可能赢。
Kết quả của trận đấu là một điều chưa biết, ai cũng có khả năng thắng.
The outcome of the competition is unknown; anyone could win.
这个项目能否成功,目前还是未知数。
Dự án này có thành công hay không, hiện tại vẫn là một ẩn số.
Whether this project can succeed is still unknown at present.
生活中充满了未知数,我们需要勇敢面对。
Cuộc sống đầy rẫy những điều chưa biết, chúng ta cần phải dũng cảm đối mặt.
Life is full of unknowns, and we need to face them bravely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây