危急
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "危急" (wēijí) mang nghĩa "nguy cấp, khẩn cấp, nguy hiểm", kết hợp bởi 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 危急
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nguy cấp, khẩn cấp, nguy hiểm
Ví dụ (5)
情况十分危急,我们需要马上行动。
Tình hình vô cùng nguy cấp, chúng ta cần hành động ngay lập tức.
The situation is extremely critical, and we need to act immediately.
在这危急关头,他挺身而出。
Trong giờ phút nguy cấp này, anh ấy đã dũng cảm đứng ra.
At this critical moment, he stepped forward.
医护人员正在抢救一名危急病人。
Nhân viên y tế đang cấp cứu một bệnh nhân nguy kịch.
Medical staff are trying to save a critically ill patient.
遇到危急情况时,请保持冷静。
Khi gặp tình huống khẩn cấp, xin hãy giữ bình tĩnh.
Please stay calm in an emergency.
他的病情越来越危急了。
Bệnh tình của anh ấy ngày càng trở nên nguy hiểm rồi.
His condition is becoming more and more critical.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây