挖苦
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挖苦" (wākǔ) mang nghĩa "châm biếm, mỉa mai, nói xỉa xói", kết hợp bởi 挖 (wā - oát): "đào" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挖: Đôi bàn tay (扌) cần mẫn khoét sâu vào lòng đất tạo thành cái hố trống (穵) để tìm nguồn nước là động tác đào, khai thác (挖). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挖苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:châm biếm, mỉa mai, nói xỉa xói
Ví dụ (5)
别再挖苦他了,他已经很难过了。
Đừng mỉa mai anh ấy nữa, anh ấy đã rất buồn rồi.
Stop mocking him—he's already very upset.
她总是喜欢用话挖苦别人。
Cô ta luôn thích dùng lời lẽ châm biếm người khác.
She always likes to mock others with her words.
我只是开个玩笑,并没有挖苦你的意思。
Tôi chỉ nói đùa thôi, hoàn toàn không có ý xỉa xói bạn.
I was just joking; I didn't mean to mock you.
听到他那些挖苦的话,她心里很不是滋味。
Nghe những lời mỉa mai của anh ấy, trong lòng cô ấy rất khó chịu.
Hearing his sarcastic remarks made her feel awful.
他不但不帮忙,还在一旁挖苦我。
Anh ta không những không giúp đỡ mà còn đứng một bên xỉa xói tôi.
Not only did he refuse to help, but he also stood by and mocked me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây