推断
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "推断" (tuīduàn) mang nghĩa "suy luận, kết luận", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 推断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suy luận, kết luận
Ví dụ (5)
警察从犯罪现场推断出嫌疑人的动机。
Cảnh sát đã suy luận ra động cơ của nghi phạm từ hiện trường vụ án.
The police inferred the suspect's motive from the crime scene.
根据这些数据很难推断出最终的结果。
Dựa vào những dữ liệu này rất khó để suy luận ra kết quả cuối cùng.
It is difficult to infer the final result from these data.
医生推断这位病人是食物中毒。
Bác sĩ kết luận rằng bệnh nhân này bị ngộ độc thực phẩm.
The doctor inferred that the patient had food poisoning.
在没有足够证据之前,不要轻易作出推断。
Trước khi có đủ bằng chứng, đừng khinh suất đưa ra kết luận.
Do not jump to conclusions before there is sufficient evidence.
从他的表情我可以推断出他不同意这个提议。
Từ biểu cảm của anh ấy, tôi có thể suy luận ra rằng anh ấy không đồng ý với đề nghị này.
From his expression, I could infer that he disagreed with the proposal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây