ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
团伙
tuánhuǒ
băng đảng, nhóm tội phạm
Hán việt: đoàn hỏa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "团伙" (tuánhuǒ) mang nghĩa "băng đảng, nhóm tội phạm", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙).

Thành phần cấu tạo

团伙
tuánhuǒ
băng đảng, nhóm tội phạm
团
tuán • đoàn
đoàn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
才
Tài
Tài năng, nhân tài (bên trong)
伙
huǒ • hỏa
bạn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
火
Bộ Hỏa
Lửa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:băng đảng, nhóm tội phạm
Ví dụ (5)
jǐngchá警察dǎ打diào掉le了yí一gè个zhàpiàn诈骗tuánhuǒ团伙。
Cảnh sát đã triệt phá một băng đảng lừa đảo.
The police busted a fraud ring.
zhè这gè个fànzuì犯罪tuánhuǒ团伙de的zuò作àn案shǒufǎ手法fēicháng非常yǐnbì隐蔽。
Thủ đoạn gây án của nhóm tội phạm này vô cùng tinh vi.
This criminal gang operates in a highly clandestine manner.
tāmen他们shì是yí一gè个zhuānyè专业de的dàoqiè盗窃tuánhuǒ团伙。
Bọn chúng là một băng đảng trộm cắp chuyên nghiệp.
They are a professional theft ring.
gāi该tuánhuǒ团伙de的shǒunǎo首脑yǐjīng已经bèi被dàibǔ逮捕le了。
Kẻ cầm đầu của băng đảng này đã bị bắt giữ.
The ringleader of the gang has already been arrested.
fǎyuàn法院duì对zhè这gè个zǒusī走私tuánhuǒ团伙jìnxíng进行le了shěnpàn审判。
Tòa án đã tiến hành xét xử băng đảng buôn lậu này.
The court put this smuggling ring on trial.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây