团伙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "团伙" (tuánhuǒ) mang nghĩa "băng đảng, nhóm tội phạm", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:băng đảng, nhóm tội phạm
Ví dụ (5)
警察打掉了一个诈骗团伙。
Cảnh sát đã triệt phá một băng đảng lừa đảo.
The police busted a fraud ring.
这个犯罪团伙的作案手法非常隐蔽。
Thủ đoạn gây án của nhóm tội phạm này vô cùng tinh vi.
This criminal gang operates in a highly clandestine manner.
他们是一个专业的盗窃团伙。
Bọn chúng là một băng đảng trộm cắp chuyên nghiệp.
They are a professional theft ring.
该团伙的首脑已经被逮捕了。
Kẻ cầm đầu của băng đảng này đã bị bắt giữ.
The ringleader of the gang has already been arrested.
法院对这个走私团伙进行了审判。
Tòa án đã tiến hành xét xử băng đảng buôn lậu này.
The court put this smuggling ring on trial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây