ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同盟
tóngméng
đồng minh, liên minh
Hán việt: đồng minh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "同盟" (tóngméng) mang nghĩa "đồng minh, liên minh", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 盟 (méng - minh): "liên minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 盟: Dưới ánh sáng minh bạch của nhật nguyệt (明), các chư hầu cùng nâng chén rượu trên mâm lễ (皿) để kết lập liên minh, lời thề (盟).

Thành phần cấu tạo

同盟
tóngméng
đồng minh, liên minh
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
盟
méng • minh
liên minh
明
Chữ Minh
sáng, rõ ràng / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đồng minh, liên minh
Ví dụ (5)
tāmen他们jié结chéng成le了tóngméng同盟。
Họ đã kết thành đồng minh.
They formed an alliance.
liǎng两guó国qiānshǔ签署le了tóngméng同盟tiáoyuē条约。
Hai nước đã ký kết hiệp ước liên minh.
The two countries signed an alliance treaty.
zài在zhànzhēng战争qījiān期间,tāmen他们shì是wǒmen我们de的tóngméng同盟。
Trong thời kỳ chiến tranh, họ là đồng minh của chúng ta.
During the war, they were our allies.
màoyì贸易tóngméng同盟cùjìn促进le了jīngjì经济fāzhǎn发展。
Liên minh thương mại đã thúc đẩy phát triển kinh tế.
The trade alliance promoted economic development.
pòhuài破坏tóngméng同盟huì会dàilái带来yánzhòng严重de的hòuguǒ后果。
Việc phá vỡ liên minh sẽ mang lại những hậu quả nghiêm trọng.
Breaking the alliance will bring serious consequences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây