同盟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "同盟" (tóngméng) mang nghĩa "đồng minh, liên minh", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 盟 (méng - minh): "liên minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 盟: Dưới ánh sáng minh bạch của nhật nguyệt (明), các chư hầu cùng nâng chén rượu trên mâm lễ (皿) để kết lập liên minh, lời thề (盟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同盟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng minh, liên minh
Ví dụ (5)
他们结成了同盟。
Họ đã kết thành đồng minh.
They formed an alliance.
两国签署了同盟条约。
Hai nước đã ký kết hiệp ước liên minh.
The two countries signed an alliance treaty.
在战争期间,他们是我们的同盟。
Trong thời kỳ chiến tranh, họ là đồng minh của chúng ta.
During the war, they were our allies.
贸易同盟促进了经济发展。
Liên minh thương mại đã thúc đẩy phát triển kinh tế.
The trade alliance promoted economic development.
破坏同盟会带来严重的后果。
Việc phá vỡ liên minh sẽ mang lại những hậu quả nghiêm trọng.
Breaking the alliance will bring serious consequences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây