同类
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "同类" (tónglèi) mang nghĩa "cùng loại, đồng loại", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同类
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cùng loại, đồng loại
Ví dụ (5)
这两件商品属于同类产品。
Hai món hàng này thuộc cùng một loại sản phẩm.
These two products belong to the same category.
动物通常不会伤害自己的同类。
Động vật thường không làm tổn thương đồng loại của mình.
Animals usually do not harm members of their own species.
在同类软件中,它的表现是最出色的。
Trong số các phần mềm cùng loại, hiệu suất của nó là xuất sắc nhất.
Among similar software, it performs the best.
请把同类的书放在同一个书架上。
Vui lòng xếp những cuốn sách cùng loại lên cùng một kệ sách.
Please put books of the same kind on the same shelf.
这种汽车的价格比同类产品高很多。
Giá của loại ô tô này cao hơn nhiều so với các sản phẩm cùng loại.
The price of this type of car is much higher than that of similar products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây