ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同伙
tónghuǒ
đồng bọn, kẻ đồng lõa
Hán việt: đồng hỏa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "同伙" (tónghuǒ) mang nghĩa "đồng bọn, kẻ đồng lõa", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙).

Thành phần cấu tạo

同伙
tónghuǒ
đồng bọn, kẻ đồng lõa
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
伙
huǒ • hỏa
bạn
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
火
Bộ Hỏa
Lửa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đồng bọn, kẻ đồng lõa
Ví dụ (5)
jǐngchá警察zhèngzài正在zhuībǔ追捕tā他de的tónghuǒ同伙。
Cảnh sát đang truy bắt đồng bọn của hắn.
The police are pursuing his accomplice.
tā他jùjué拒绝tòulù透露tónghuǒ同伙de的míngzi名字。
Hắn từ chối tiết lộ tên của đồng bọn.
He refused to reveal the names of his accomplices.
zhè这qǐ起qiǎngjié'àn抢劫案zhìshǎo至少yǒu有sān三míng名tónghuǒ同伙cānyù参与。
Vụ cướp này có ít nhất ba kẻ đồng lõa tham gia.
At least three accomplices were involved in this robbery.
zhǔfàn主犯bèi被zhuāhuò抓获,dàn但tā他de的jǐ几gè个tónghuǒ同伙táopǎo逃跑le了。
Tên chủ mưu đã bị bắt, nhưng vài tên đồng bọn của hắn đã trốn thoát.
The principal offender was caught, but several of his accomplices escaped.
zài在fǎtíng法庭shàng上,tā他zhǐrèn指认le了céngjīng曾经de的tónghuǒ同伙。
Trước tòa, hắn đã nhận diện những kẻ từng là đồng bọn của mình.
In court, he identified his former accomplice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây