同伙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "同伙" (tónghuǒ) mang nghĩa "đồng bọn, kẻ đồng lõa", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 伙 (huǒ - hỏa): "bạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 伙: Những người bạn đồng hành (亻) cùng quây quần sưởi ấm và nấu ăn bên bếp lửa hồng (火) tạo thành một nhóm bạn, đồng bọn (伙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同伙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng bọn, kẻ đồng lõa
Ví dụ (5)
警察正在追捕他的同伙。
Cảnh sát đang truy bắt đồng bọn của hắn.
The police are pursuing his accomplice.
他拒绝透露同伙的名字。
Hắn từ chối tiết lộ tên của đồng bọn.
He refused to reveal the names of his accomplices.
这起抢劫案至少有三名同伙参与。
Vụ cướp này có ít nhất ba kẻ đồng lõa tham gia.
At least three accomplices were involved in this robbery.
主犯被抓获,但他的几个同伙逃跑了。
Tên chủ mưu đã bị bắt, nhưng vài tên đồng bọn của hắn đã trốn thoát.
The principal offender was caught, but several of his accomplices escaped.
在法庭上,他指认了曾经的同伙。
Trước tòa, hắn đã nhận diện những kẻ từng là đồng bọn của mình.
In court, he identified his former accomplice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây