挑起
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挑起" (tiǎoqǐ) mang nghĩa "gây ra, khơi dậy, kích động", kết hợp bởi 挑 (tiāo - khiêu): "chọn lựa" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挑: Đưa bàn tay (扌) lựa chọn kỹ càng giữa hàng triệu (兆) hạt giống để lấy ra những hạt tốt nhất hay gánh lên vai là chọn lựa, gánh, khơi gợi (挑). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挑起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây ra, khơi dậy, kích động
Ví dụ (5)
他试图挑起两国之间的战争。
Anh ta cố gắng gây ra chiến tranh giữa hai nước.
He tried to provoke a war between the two countries.
别在会议上挑起争端。
Đừng khơi dậy tranh chấp trong cuộc họp.
Don't stir up conflict at the meeting.
这部电影挑起了我的好奇心。
Bộ phim này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
This movie aroused my curiosity.
是谁先挑起事端的?
Ai là người gây ra rắc rối trước?
Who started the trouble?
他的言论在网上挑起了激烈的争论。
Phát ngôn của anh ấy đã kích động một cuộc tranh luận nảy lửa trên mạng.
His remarks sparked intense debate online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây