填充
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "填充" (tiánchōng) mang nghĩa "điền vào chỗ trống, nhồi đầy", kết hợp bởi 填 (tián - điền): "lấp đầy" + 充 (chōng - sung): "Lấp đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 填: Dùng đất cát (土) nén thật chặt (真) xuống hố sâu cho bằng phẳng là hành động san lấp, lấp đầy (填). • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 填充
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điền vào chỗ trống, nhồi đầy
Ví dụ (5)
请把正确的答案填充在空白处。
Vui lòng điền đáp án đúng vào chỗ trống.
Please fill in the blank spaces with the correct answers.
这种玩具的内部是用棉花填充的。
Bên trong loại đồ chơi này được nhồi đầy bằng bông.
The inside of this toy is filled with cotton.
他用工作来填充自己生活中的空虚。
Anh ấy dùng công việc để lấp đầy sự trống rỗng trong cuộc sống của mình.
He used work to fill the emptiness in his life.
表格的最后一部分需要你自己填充。
Phần cuối cùng của biểu mẫu cần bạn tự điền vào.
The last section of the form needs to be filled out by you.
医生在她的脸颊部位注射了填充物。
Bác sĩ đã tiêm chất làm đầy vào vùng má của cô ấy.
The doctor injected filler into her cheeks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây