特例
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "特例" (tèlì) mang nghĩa "trường hợp đặc biệt, ngoại lệ", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 特例
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trường hợp đặc biệt, ngoại lệ
Ví dụ (5)
这是一个特例,不能作为评判的标准。
Đây là một trường hợp đặc biệt, không thể dùng làm tiêu chuẩn đánh giá.
This is an exception and cannot serve as a standard for judgment.
规定是严格的,没有任何特例。
Quy định rất nghiêm ngặt, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
The rules are strict, and there are no exceptions.
我们决定为他破一次例,但这仅是个特例。
Chúng tôi quyết định phá lệ vì anh ấy một lần, nhưng đây chỉ là một trường hợp ngoại lệ.
We decided to make a one-time exception for him, but this is only a special case.
历史上这样的特例并不多见。
Những trường hợp đặc biệt như thế này không thường thấy trong lịch sử.
Such exceptions have been rare in history.
每个人都必须遵守规则,谁也不能成为特例。
Mọi người đều phải tuân thủ quy tắc, không ai có thể trở thành ngoại lệ.
Everyone must follow the rules; no one can be an exception.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây