索取
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "索取" (suǒqǔ) mang nghĩa "đòi hỏi, xin lấy", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 索取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đòi hỏi, xin lấy
Ví dụ (5)
他向公司索取赔偿。
Anh ấy đòi công ty bồi thường.
He demanded compensation from the company.
顾客可以向服务台索取产品目录。
Khách hàng có thể xin danh mục sản phẩm tại quầy dịch vụ.
Customers can request a product catalog from the service desk.
那个官员因为索取贿赂被抓了。
Viên quan chức đó đã bị bắt vì đòi hối lộ.
The official was arrested for soliciting bribes.
读者可以免费索取这份资料。
Độc giả có thể xin tài liệu này miễn phí.
Readers may request this material free of charge.
我们不能一味地向大自然索取。
Chúng ta không thể chỉ biết mù quáng đòi hỏi từ thiên nhiên.
We cannot simply keep taking from nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây