ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
索取
suǒqǔ
đòi hỏi, xin lấy
Hán việt: sách thủ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "索取" (suǒqǔ) mang nghĩa "đòi hỏi, xin lấy", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

索取
suǒqǔ
đòi hỏi, xin lấy
索
suǒ • sách
dây thừng
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đòi hỏi, xin lấy
Ví dụ (5)
tā他xiàng向gōngsī公司suǒqǔ索取péicháng赔偿。
Anh ấy đòi công ty bồi thường.
He demanded compensation from the company.
gùkè顾客kěyǐ可以xiàng向fúwù服务tái台suǒqǔ索取chǎnpǐn产品mùlù目录。
Khách hàng có thể xin danh mục sản phẩm tại quầy dịch vụ.
Customers can request a product catalog from the service desk.
nà那gè个guānyuán官员yīnwèi因为suǒqǔ索取huìlù贿赂bèi被zhuā抓le了。
Viên quan chức đó đã bị bắt vì đòi hối lộ.
The official was arrested for soliciting bribes.
dúzhě读者kěyǐ可以miǎnfèi免费suǒqǔ索取zhè这fèn份zīliào资料。
Độc giả có thể xin tài liệu này miễn phí.
Readers may request this material free of charge.
wǒmen我们bù不néng能yíwèi一味de地xiàng向dàzìrán大自然suǒqǔ索取。
Chúng ta không thể chỉ biết mù quáng đòi hỏi từ thiên nhiên.
We cannot simply keep taking from nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây