虽说
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "虽说" (suīshuō) mang nghĩa "tuy rằng, mặc dù", kết hợp bởi 虽 (suī - tuy): "mặc dù" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虽: Con sâu nhỏ (虫) dù chỉ có cái miệng bé xíu (口) nhưng vẫn cố cất tiếng kêu, biểu thị ý nhượng bộ mặc dù, dẫu vậy (虽). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虽说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:tuy rằng, mặc dù
Ví dụ (5)
虽说他很年轻,但做事非常稳重。
Tuy rằng cậu ấy còn trẻ, nhưng làm việc vô cùng chín chắn.
Although he is very young, he is very steady in the way he handles things.
这件衣服虽说有点贵,可是质量很好。
Bộ quần áo này mặc dù hơi đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
Although this piece of clothing is a bit expensive, its quality is very good.
虽说下着大雨,他还是按时到了。
Mặc dù trời đang mưa to, anh ấy vẫn đến đúng giờ.
Although it was raining heavily, he still arrived on time.
虽说我不太懂这门技术,但我会努力学习的。
Tuy rằng tôi không hiểu lắm về công nghệ này, nhưng tôi sẽ cố gắng học hỏi.
Although I don't know much about this technology, I will study it hard.
工作虽说辛苦,但他觉得很充实。
Công việc mặc dù vất vả, nhưng anh ấy cảm thấy rất trọn vẹn và ý nghĩa.
Although the work is hard, he finds it very fulfilling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây