素养
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "素养" (sùyǎng) mang nghĩa "phẩm chất, trình độ tu dưỡng", kết hợp bởi 素 (sù - tố): "mộc mạc" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 素养
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phẩm chất, trình độ tu dưỡng
Ví dụ (5)
作为一名记者,他具备极高的职业素养。
Là một phóng viên, anh ấy có tố chất nghề nghiệp cực kỳ cao.
As a journalist, he possesses a very high level of professionalism.
这所学校致力于培养学生的综合素养。
Ngôi trường này dốc sức bồi dưỡng năng lực toàn diện của học sinh.
This school is committed to cultivating students' overall competence.
阅读经典名著有助于提高个人的文化素养。
Đọc các tác phẩm kinh điển giúp nâng cao tố chất văn hóa của mỗi cá nhân.
Reading the classics helps improve a person's cultural literacy.
现代社会的公民需要具备基本的科学素养。
Công dân trong xã hội hiện đại cần có năng lực khoa học cơ bản.
Citizens in modern society need to possess basic scientific literacy.
遵守公共秩序体现了一个人的良好素养。
Tuân thủ trật tự công cộng thể hiện tố chất tốt đẹp của một người.
Observing public order reflects a person's good manners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây