素描
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "素描" (sùmiáo) mang nghĩa "phác thảo, vẽ phác", kết hợp bởi 素 (sù - tố): "mộc mạc" + 描 (miáo - miêu): "Miêu tả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素). • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 素描
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:phác thảo, vẽ phác
Ví dụ (5)
他正在公园里画素描。
Anh ấy đang vẽ phác thảo trong công viên.
He is sketching in the park.
学习素描是绘画的基础。
Học vẽ phác thảo là nền tảng của hội họa.
Learning sketching is the foundation of drawing.
她送给我一张人物素描。
Cô ấy tặng tôi một bức phác thảo chân dung.
She gave me a portrait sketch.
老师让我们画一张苹果的素描。
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi vẽ một bức phác thảo quả táo.
The teacher asked us to draw a sketch of an apple.
他的素描功底非常深厚。
Nền tảng kỹ năng vẽ phác thảo của anh ấy rất vững chắc.
He has a very solid foundation in sketching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây