描绘
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "描绘" (miáohuì) mang nghĩa "miêu tả, phác họa", kết hợp bởi 描 (miáo - miêu): "Miêu tả" + 绘 (huì - hội): "vẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描). • Chữ 绘: Kết hợp (会) nhiều sợi tơ màu (纟) thêu dệt khéo léo trên mặt lụa tạo nên bức tranh sinh động là hội họa, vẽ (绘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 描绘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:miêu tả, mô tả, khắc họa, vẽ ra (viễn cảnh/bức tranh).
Ví dụ (5)
作家在小说中生动地描绘了农村的生活。
Nhà văn đã khắc họa sinh động cuộc sống nông thôn trong cuốn tiểu thuyết.
In the novel, the writer vividly depicts life in the countryside.
这幅画描绘了夕阳西下的美景。
Bức tranh này miêu tả cảnh đẹp khi mặt trời lặn về tây.
This painting depicts the beautiful scene of the setting sun.
演讲中,他为我们描绘了一幅宏伟的蓝图。
Trong bài diễn thuyết, ông ấy đã vẽ ra cho chúng tôi một bản kế hoạch (viễn cảnh) hùng vĩ.
In his speech, he painted a grand blueprint for us.
语言有时候很难描绘出内心的感受。
Ngôn ngữ đôi khi rất khó miêu tả hết được cảm xúc trong lòng.
Language is sometimes inadequate to describe one's inner feelings.
这首乐曲描绘了大自然的宁静。
Bản nhạc này khắc họa sự yên bình của đại tự nhiên.
This piece of music depicts the tranquility of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây