绘声绘色
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "绘声绘色" (huìshēng-huìsè) mang nghĩa "kể hoặc mô tả sinh động như thật", kết hợp bởi 绘 (huì - hội): "vẽ" + 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 绘 (huì - hội): "vẽ" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绘: Kết hợp (会) nhiều sợi tơ màu (纟) thêu dệt khéo léo trên mặt lụa tạo nên bức tranh sinh động là hội họa, vẽ (绘). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 绘: Kết hợp (会) nhiều sợi tơ màu (纟) thêu dệt khéo léo trên mặt lụa tạo nên bức tranh sinh động là hội họa, vẽ (绘). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kể hoặc mô tả sinh động như thật
Ví dụ (5)
老师绘声绘色地讲了一个童话故事,把所有学生都吸引住了。
Thầy giáo đã kể một câu chuyện cổ tích rất sinh động, thu hút sự chú ý của tất cả học sinh.
The teacher vividly told a fairy tale and completely captivated all the students.
她向大家绘声绘色地讲述了她的旅行经历。
Cô ấy đã kể lại trải nghiệm du lịch của mình cho mọi người nghe một cách đầy màu sắc và sinh động.
She vividly recounted her travel experiences to everyone.
他把那场球赛描述得绘声绘色。
Anh ấy đã mô tả trận bóng đó một cách vô cùng sinh động.
He described that ball game in vivid detail.
这部小说把人物刻画得绘声绘色,仿佛就站在我们面前。
Cuốn tiểu thuyết này khắc họa các nhân vật vô cùng sinh động, cứ như thể họ đang đứng ngay trước mặt chúng ta.
This novel portrays its characters so vividly that they seem to be standing right in front of us.
听了他绘声绘色的描述,我感觉自己身临其境。
Nghe lời miêu tả vô cùng sinh động của anh ấy, tôi có cảm giác như mình đang ở ngay hiện trường.
After listening to his vivid description, I felt as if I were there myself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây