素材
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "素材" (sùcái) mang nghĩa "tư liệu, chất liệu sáng tác", kết hợp bởi 素 (sù - tố): "mộc mạc" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 素材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư liệu, chất liệu sáng tác
Ví dụ (5)
他到处旅行,为他的小说收集素材。
Anh ấy đi du lịch khắp nơi để thu thập chất liệu cho cuốn tiểu thuyết của mình.
He traveled everywhere to gather material for his novel.
日常生活是艺术创作最好的素材。
Cuộc sống hàng ngày là nguyên liệu sáng tác tốt nhất cho nghệ thuật.
Everyday life is the best source material for artistic creation.
导演正在寻找合适的视频素材。
Đạo diễn đang tìm kiếm những chất liệu video phù hợp.
The director is looking for suitable video footage.
她把收集到的素材整理成了一份文档。
Cô ấy đã tổng hợp các nguyên liệu thu thập được thành một tài liệu.
She organized the materials she had collected into a document.
这个网站提供大量免费的设计素材。
Trang web này cung cấp một lượng lớn chất liệu thiết kế miễn phí.
This website offers a large amount of free design resources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây