ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
说真的
shuō zhēnde
nói thật lòng, thực sự mà nói
Hán việt: thuyết chân đích
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "说真的" (shuō zhēnde) mang nghĩa "nói thật lòng, thực sự mà nói", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 真 (zhēn - chân): "thật" + 的 (de - đích): "của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的).

Thành phần cấu tạo

说真的
shuō zhēnde
nói thật lòng, thực sự mà nói
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
真
zhēn • chân
thật
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai chân đứng vững (phía dưới)
的
de • đích
của
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (nằm bên trái)
勺
Bộ Chước
Cái muỗng, múc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:nói thật lòng, thực sự mà nói
Ví dụ (5)
shuō说zhēn真de的,wǒ我bú不tài太xǐhuan喜欢zhè这gè个zhǔyì主意。
Nói thật lòng, tôi không thích ý tưởng này lắm.
Honestly, I don't really like this idea.
shuō说zhēn真de的,nǐ你zuò做de的cài菜bǐ比cāntīng餐厅lǐ里de的hái还hǎochī好吃。
Thực sự mà nói, món bạn nấu còn ngon hơn cả ở nhà hàng.
Honestly, the food you cooked tastes even better than the food at the restaurant.
shuō说zhēn真de的,wǒ我wánquán完全méiyǒu没有xiǎngdào想到tā他huì会lái来。
Nói thật lòng, tôi hoàn toàn không nghĩ là anh ấy sẽ đến.
Honestly, I never expected him to come.
zhè这gè个jiàgé价格,shuō说zhēn真de的,yǐjīng已经hěn很piányi便宜le了。
Mức giá này, thực sự mà nói, đã rất rẻ rồi.
Honestly, this price is already very cheap.
shuō说zhēn真de的,wǒ我xiànzài现在de的yālì压力hěn很dà大。
Nói thật lòng, áp lực hiện tại của tôi rất lớn.
Honestly, I’m under a lot of pressure right now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây