说真的
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "说真的" (shuō zhēnde) mang nghĩa "nói thật lòng, thực sự mà nói", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 真 (zhēn - chân): "thật" + 的 (de - đích): "của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nói thật lòng, thực sự mà nói
Ví dụ (5)
说真的,我不太喜欢这个主意。
Nói thật lòng, tôi không thích ý tưởng này lắm.
Honestly, I don't really like this idea.
说真的,你做的菜比餐厅里的还好吃。
Thực sự mà nói, món bạn nấu còn ngon hơn cả ở nhà hàng.
Honestly, the food you cooked tastes even better than the food at the restaurant.
说真的,我完全没有想到他会来。
Nói thật lòng, tôi hoàn toàn không nghĩ là anh ấy sẽ đến.
Honestly, I never expected him to come.
这个价格,说真的,已经很便宜了。
Mức giá này, thực sự mà nói, đã rất rẻ rồi.
Honestly, this price is already very cheap.
说真的,我现在的压力很大。
Nói thật lòng, áp lực hiện tại của tôi rất lớn.
Honestly, I’m under a lot of pressure right now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây