顺应
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顺应" (shùnyìng) mang nghĩa "thuận theo, thích nghi với", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顺应
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thuận theo, thích nghi với
Ví dụ (5)
我们必须顺应时代的发展。
Chúng ta phải thuận theo sự phát triển của thời đại.
We must adapt to the development of the times.
企业应该顺应市场的变化。
Doanh nghiệp nên thích nghi với sự thay đổi của thị trường.
Companies should adapt to changes in the market.
只有顺应自然规律,才能保护环境。
Chỉ có thuận theo quy luật tự nhiên mới có thể bảo vệ môi trường.
Only by following the laws of nature can we protect the environment.
他的改革方案顺应了民意。
Phương án cải cách của anh ấy đã thuận theo ý dân.
His reform plan was in line with the will of the people.
教育体制需要顺应社会的实际需求。
Hệ thống giáo dục cần thích nghi với nhu cầu thực tế của xã hội.
The education system needs to adapt to the actual needs of society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây