顺势
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顺势" (shùnshì) mang nghĩa "thuận đà, nhân cơ hội", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顺势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thuận đà, nhân cơ hội
Ví dụ (5)
公司顺势推出了新产品。
Công ty đã thuận đà tung ra sản phẩm mới.
The company took advantage of the trend and launched a new product.
他顺势坐在了旁边的空座位上。
Anh ấy nhân tiện ngồi luôn xuống chiếc ghế trống bên cạnh.
He then took the opportunity to sit in the empty seat beside him.
门没锁,他顺势一推就开了。
Cửa không khóa, anh ấy thuận tay đẩy một cái là mở ngay.
The door wasn't locked, and it opened with a light push.
既然大家都高兴,我就顺势提出了我的请求。
Nhân lúc mọi người đều đang vui vẻ, tôi nhân cơ hội đưa ra yêu cầu của mình.
Since everyone was in good spirits, I took the opportunity to make my request.
在这个行业里,我们必须顺势而为才能取得成功。
Trong ngành này, chúng ta phải làm việc thuận theo xu thế mới có thể đạt được thành công.
In this industry, we must act in line with the trend in order to succeed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây