史无前例
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "史无前例" (shǐwúqiánlì) mang nghĩa "chưa từng có trong lịch sử, chưa có tiền lệ", kết hợp bởi 史 (shǐ - sử): "Lịch sử" + 无 (wú - vô): "không có" + 前 (qián - tiền): "trước" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
史无前例
chưa từng có trong lịch sử, chưa có tiền lệ
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chưa từng có trong lịch sử, chưa có tiền lệ
Ví dụ (5)
这次自然灾害的破坏力是史无前例的。
Sức tàn phá của thảm họa thiên nhiên lần này là chưa từng có trong lịch sử.
The destructive power of this natural disaster was unprecedented.
我们的公司取得了史无前例的成功。
Công ty của chúng tôi đã đạt được thành công chưa có tiền lệ.
Our company achieved unprecedented success.
这项新发明具有史无前例的意义。
Phát minh mới này mang ý nghĩa chưa từng có trong lịch sử.
This new invention is of unprecedented significance.
奥运会的开幕式规模史无前例。
Quy mô của lễ khai mạc Thế vận hội là chưa từng có tiền lệ.
The scale of the Olympic opening ceremony was unprecedented.
经济增长速度达到了史无前例的水平。
Tốc độ tăng trưởng kinh tế đã đạt đến mức chưa từng có trong lịch sử.
The rate of economic growth reached an unprecedented level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây