施压
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "施压" (shīyā) mang nghĩa "gây áp lực, tạo sức ép", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 施压
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây áp lực, tạo sức ép
Ví dụ (5)
老板给员工施压,要求他们必须在周末前完成项目。
Ông chủ gây áp lực cho nhân viên, yêu cầu họ phải hoàn thành dự án trước cuối tuần.
The boss pressured the employees, demanding that they finish the project before the weekend.
面对外界不断施压,他依然坚持自己的决定。
Đối mặt với việc bên ngoài không ngừng tạo sức ép, anh ấy vẫn kiên trì với quyết định của mình.
Despite the constant external pressure, he still stood by his decision.
父母不应该在学习上给孩子过度施压。
Cha mẹ không nên gây áp lực quá mức cho con cái trong việc học tập.
Parents should not put excessive pressure on their children regarding their studies.
国际社会正在对该国政府施压,要求其停止冲突。
Cộng đồng quốc tế đang gây áp lực lên chính phủ nước này, yêu cầu họ chấm dứt xung đột.
The international community is pressuring the government of that country to stop the conflict.
记者们不断向发言人施压,希望能得到明确的答复。
Các phóng viên liên tục tạo sức ép với người phát ngôn, hy vọng có thể nhận được câu trả lời rõ ràng.
The reporters kept pressing the spokesperson, hoping to get a clear answer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây