ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
施压
shīyā
gây áp lực, tạo sức ép
Hán việt: thi áp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "施压" (shīyā) mang nghĩa "gây áp lực, tạo sức ép", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).

Thành phần cấu tạo

施压
shīyā
gây áp lực, tạo sức ép
施
shī • thi
thực hiện
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên trái)
也
Dã
Cũng (bên phải)
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gây áp lực, tạo sức ép
Ví dụ (5)
lǎobǎn老板gěi给yuángōng员工shīyā施压,yāoqiú要求tāmen他们bìxū必须zài在zhōumò周末qián前wánchéng完成xiàngmù项目。
Ông chủ gây áp lực cho nhân viên, yêu cầu họ phải hoàn thành dự án trước cuối tuần.
The boss pressured the employees, demanding that they finish the project before the weekend.
miànduì面对wàijiè外界búduàn不断shīyā施压,tā他yīrán依然jiānchí坚持zìjǐ自己de的juédìng决定。
Đối mặt với việc bên ngoài không ngừng tạo sức ép, anh ấy vẫn kiên trì với quyết định của mình.
Despite the constant external pressure, he still stood by his decision.
fùmǔ父母bù不yīnggāi应该zài在xuéxí学习shàng上gěi给háizi孩子guòdù过度shīyā施压。
Cha mẹ không nên gây áp lực quá mức cho con cái trong việc học tập.
Parents should not put excessive pressure on their children regarding their studies.
guójì国际shèhuì社会zhèngzài正在duì对gāi该guó国zhèngfǔ政府shīyā施压,yāoqiú要求qí其tíngzhǐ停止chōngtū冲突。
Cộng đồng quốc tế đang gây áp lực lên chính phủ nước này, yêu cầu họ chấm dứt xung đột.
The international community is pressuring the government of that country to stop the conflict.
jìzhě记者men们búduàn不断xiàng向fāyánrén发言人shīyā施压,xīwàng希望néng能dédào得到míngquè明确de的dáfù答复。
Các phóng viên liên tục tạo sức ép với người phát ngôn, hy vọng có thể nhận được câu trả lời rõ ràng.
The reporters kept pressing the spokesperson, hoping to get a clear answer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây