甚至于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "甚至于" (shènzhìyú) mang nghĩa "thậm chí đến mức, cho đến cả", kết hợp bởi 甚 (shèn - thậm): "rất" + 至 (zhì - chí): "Đến" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甚: Được thưởng thức vị ngọt ngào (甘) lại thêm người tâm đầu ý hợp sánh đôi (匹) bên cạnh thì niềm vui sướng ấy thật rất mực, cực kỳ sâu sắc (甚). • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 甚至于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:thậm chí đến mức, cho đến cả
Ví dụ (5)
他太累了,甚至于站着都能睡着。
Anh ấy quá mệt, thậm chí đến mức đứng cũng có thể ngủ gật.
He was so tired that he could even fall asleep standing up.
这个问题太复杂了,甚至于专家也无法解答。
Vấn đề này quá phức tạp, cho đến cả chuyên gia cũng không thể giải đáp.
The problem is so complicated that even experts cannot solve it.
她非常喜欢中国文化,甚至于决定搬到北京生活。
Cô ấy rất thích văn hóa Trung Quốc, thậm chí đến mức quyết định chuyển đến Bắc Kinh sinh sống.
She loves Chinese culture so much that she even decided to move to Beijing.
天气冷得可怕,甚至于河水都结了厚厚的冰。
Thời tiết lạnh đến đáng sợ, cho đến cả nước sông cũng đóng lớp băng dày.
It was so terribly cold that even the river froze over with thick ice.
他们吵得很厉害,甚至于再也不跟对方说话了。
Họ cãi nhau rất gay gắt, thậm chí đến mức không bao giờ nói chuyện với đối phương nữa.
They argued so fiercely that they stopped speaking to each other altogether.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây