深远
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "深远" (shēnyuǎn) mang nghĩa "sâu xa, ảnh hưởng lâu dài", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 远 (yuǎn - viễn): "xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 深远
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sâu xa, ảnh hưởng lâu dài
Ví dụ (5)
这次改革对国家的未来产生了深远的影响。
Cuộc cải cách lần này đã tạo ra ảnh hưởng sâu xa đến tương lai của đất nước.
This reform has had a far-reaching impact on the country's future.
他的思想对后世有着深远的意义。
Tư tưởng của ông ấy mang ý nghĩa sâu xa đối với thế hệ sau.
His ideas have had far-reaching significance for later generations.
父母的教育对孩子的成长有着深远的影响。
Sự giáo dục của cha mẹ có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến sự trưởng thành của trẻ.
Parents' education has a far-reaching impact on a child's development.
这项技术的发展具有深远的历史意义。
Sự phát triển của công nghệ này mang ý nghĩa lịch sử sâu xa.
The development of this technology has far-reaching historical significance.
保护环境是一项意义深远的工作。
Bảo vệ môi trường là một công việc mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài.
Protecting the environment is a task of far-reaching significance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây