ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
深远
shēnyuǎn
sâu xa, ảnh hưởng lâu dài
Hán việt: thâm viễn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "深远" (shēnyuǎn) mang nghĩa "sâu xa, ảnh hưởng lâu dài", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 远 (yuǎn - viễn): "xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远).

Thành phần cấu tạo

深远
shēnyuǎn
sâu xa, ảnh hưởng lâu dài
深
shēn • thâm
đậm (màu sắc)
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
罙
Thâm
Sâu thẳm / âm đọc (nằm bên phải)
远
yuǎn • viễn
xa
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
元
Nguyên
Đầu, nguồn gốc / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:sâu xa, ảnh hưởng lâu dài
Ví dụ (5)
zhè这cì次gǎigé改革duì对guójiā国家de的wèilái未来chǎnshēng产生le了shēnyuǎn深远de的yǐngxiǎng影响。
Cuộc cải cách lần này đã tạo ra ảnh hưởng sâu xa đến tương lai của đất nước.
This reform has had a far-reaching impact on the country's future.
tā他de的sīxiǎng思想duì对hòushì后世yǒu有zhe着shēnyuǎn深远de的yìyì意义。
Tư tưởng của ông ấy mang ý nghĩa sâu xa đối với thế hệ sau.
His ideas have had far-reaching significance for later generations.
fùmǔ父母de的jiàoyù教育duì对háizi孩子de的chéngzhǎng成长yǒu有zhe着shēnyuǎn深远de的yǐngxiǎng影响。
Sự giáo dục của cha mẹ có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến sự trưởng thành của trẻ.
Parents' education has a far-reaching impact on a child's development.
zhè这xiàng项jìshù技术de的fāzhǎn发展jùyǒu具有shēnyuǎn深远de的lìshǐ历史yìyì意义。
Sự phát triển của công nghệ này mang ý nghĩa lịch sử sâu xa.
The development of this technology has far-reaching historical significance.
bǎohù保护huánjìng环境shì是yí一xiàng项yìyì意义shēnyuǎn深远de的gōngzuò工作。
Bảo vệ môi trường là một công việc mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài.
Protecting the environment is a task of far-reaching significance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây