赛跑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赛跑" (sàipǎo) mang nghĩa "chạy đua, thi chạy", kết hợp bởi 赛 (sài - tái): "Cuộc thi" + 跑 (pǎo - bào): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛). • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赛跑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chạy đua, thi chạy
Ví dụ (5)
我们明天要进行一场赛跑。
Ngày mai chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc chạy thi.
We are going to have a footrace tomorrow.
他在一百米赛跑中获得了第一名。
Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc đua chạy 100 mét.
He won first place in the 100-meter race.
乌龟和兔子进行了一场赛跑。
Rùa và thỏ đã có một cuộc chạy thi.
The tortoise and the hare had a race.
我喜欢和朋友们一起赛跑。
Tôi thích đua chạy cùng với bạn bè.
I like racing with my friends.
人生就像一场马拉松赛跑。
Đời người giống như một cuộc đua chạy marathon.
Life is like a marathon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây