入选
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "入选" (rùxuǎn) mang nghĩa "được chọn, lọt vào danh sách", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 入选
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được chọn, lọt vào danh sách
Ví dụ (5)
他入选了国家队。
Anh ấy đã được chọn vào đội tuyển quốc gia.
He was selected for the national team.
这部小说入选了文学奖。
Cuốn tiểu thuyết này đã lọt vào danh sách đề cử giải thưởng văn học.
This novel was shortlisted for a literary award.
在一百名候选人中,只有十人入选。
Trong số 100 ứng cử viên, chỉ có 10 người được chọn.
Out of one hundred candidates, only ten were selected.
她的作品入选了国际展览。
Tác phẩm của cô ấy đã được chọn tham gia triển lãm quốc tế.
Her work was selected for the international exhibition.
这部电影入选了最佳影片提名。
Bộ phim này đã lọt vào danh sách đề cử Phim hay nhất.
This film was nominated for Best Picture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây