入场券
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "入场券" (rùchǎngquàn) mang nghĩa "vé vào cửa", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 券 (quàn - khoán): "Phiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 券: Ngày xưa người ta lấy con dao (刀) cắt đôi cuộn thẻ gỗ (龹) để mỗi bên giữ một nửa làm tấm phiếu, tấm vé tin cậy (券).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 入场券
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vé vào cửa
Ví dụ (5)
我买了两张入场券。
Tôi đã mua hai tấm vé vào cửa.
I bought two admission tickets.
请出示您的入场券。
Vui lòng xuất trình vé vào cửa của bạn.
Please show your admission ticket.
这张入场券很贵。
Tấm vé vào cửa này rất đắt.
This admission ticket is very expensive.
他弄丢了入场券。
Anh ấy đã làm mất vé vào cửa.
He lost his admission ticket.
我在哪里可以买到入场券?
Tôi có thể mua vé vào cửa ở đâu?
Where can I buy an admission ticket?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây