如醉如痴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "如醉如痴" (rúzuì-rúchī) mang nghĩa "mê mẩn, say đắm", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 醉 (zuì - túy): "say" + 如 (rú - như): "như" + 痴 (chī - si): "Ngốc nghếch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 醉: Người lính (卒) uống cạn cả vò rượu nồng (酉) đến mức bước chân loạng choạng, đắm chìm trong cơn say, say sưa (醉). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 痴: Căn bệnh (疒) làm che mờ cả sự hiểu biết (知) khiến tâm trí trở nên ngốc nghếch hoặc say mê cuồng nhiệt một điều gì (痴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 如醉如痴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mê mẩn, say đắm
Ví dụ (5)
这首动人的乐曲让人听得如醉如痴。
Bản nhạc cảm động này khiến người nghe say sưa mê mẩn.
This moving melody leaves people utterly enchanted.
他对天文学有着如醉如痴的热爱。
Anh ấy có niềm đam mê thiên văn học như say như điên.
He has an almost obsessive passion for astronomy.
观众们被她优美的舞姿吸引得如醉如痴。
Khán giả được dáng múa tuyệt đẹp của cô ấy cuốn hút đến mức say đắm mê mẩn.
The audience was utterly captivated by her graceful dance.
那部小说情节跌宕起伏,让他看得如醉如痴。
Tình tiết cuốn tiểu thuyết đó thăng trầm cuốn hút, khiến anh ấy đọc đến say mê.
The novel's dramatic twists and turns had him completely absorbed.
窗外美丽的夜景让我如醉如痴。
Cảnh đêm tuyệt đẹp ngoài cửa sổ làm tôi say đắm mê mẩn.
The beautiful night view outside the window left me spellbound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây