清真寺
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "清真寺" (qīngzhēnsì) mang nghĩa "nhà thờ Hồi giáo, thánh đường", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 真 (zhēn - chân): "thật" + 寺 (sì - tự): "chùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 寺: Mảnh đất thanh tịnh (土) nơi mọi người sống giữ gìn khuôn phép chuẩn mực (寸) chính là ngôi chùa, đền viện (寺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà thờ Hồi giáo, thánh đường
Ví dụ (5)
这座清真寺的建筑非常美丽。
Kiến trúc của nhà thờ Hồi giáo này rất đẹp.
The architecture of this mosque is very beautiful.
穆斯林每天都会去清真寺祈祷。
Người Hồi giáo đến thánh đường để cầu nguyện mỗi ngày.
Muslims go to the mosque to pray every day.
我们参观了当地最大的一座清真寺。
Chúng tôi đã tham quan nhà thờ Hồi giáo lớn nhất ở địa phương.
We visited the largest mosque in the area.
清真寺的圆顶在阳光下闪闪发光。
Mái vòm của thánh đường tỏa sáng lấp lánh dưới ánh mặt trời.
The mosque's dome glittered in the sunlight.
在进入清真寺之前,你需要脱鞋。
Trước khi vào nhà thờ Hồi giáo, bạn cần phải cởi giày.
You need to take off your shoes before entering the mosque.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây