千变万化
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "千变万化" (qiānbiàn-wànhuà) mang nghĩa "thiên biến vạn hóa, muôn hình vạn trạng", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
千变万化
thiên biến vạn hóa, muôn hình vạn trạng
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thiên biến vạn hóa, muôn hình vạn trạng
Ví dụ (5)
天空中的云彩千变万化,有时像马,有时像龙。
Mây trên bầu trời thiên biến vạn hóa, lúc thì giống ngựa, lúc thì giống rồng.
The clouds in the sky are ever-changing, sometimes resembling horses and sometimes dragons.
魔术师的手法千变万化,让观众目瞪口呆。
Thủ pháp của ảo thuật gia thiên biến vạn hóa, khiến khán giả vô cùng kinh ngạc.
The magician's techniques are endlessly varied, leaving the audience dumbfounded.
现代科技的发展千变万化,每天都有新的产品问世。
Sự phát triển của công nghệ hiện đại muôn hình vạn trạng, mỗi ngày đều có sản phẩm mới ra đời.
The development of modern technology changes constantly, with new products appearing every day.
这个世界的局势千变万化,我们必须不断学习才能跟上时代的步伐。
Cục diện của thế giới này thiên biến vạn hóa, chúng ta phải không ngừng học hỏi mới có thể bắt kịp bước tiến của thời đại.
The situation in this world is constantly changing, and we must keep learning in order to keep up with the times.
流行服饰的款式千变万化,总是让人眼花缭乱。
Kiểu dáng của trang phục thịnh hành muôn hình vạn trạng, luôn khiến người ta hoa cả mắt.
Fashion styles are endlessly varied and always dazzling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây