农民工
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "农民工" (nóngmíngōng) mang nghĩa "lao động di cư từ nông thôn", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 民 (mín - dân): "dân" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 农民工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lao động di cư từ nông thôn
Ví dụ (5)
很多农民工在城市里的建筑工地工作。
Rất nhiều lao động di cư từ nông thôn làm việc tại các công trường xây dựng trong thành phố.
Many migrant workers work on construction sites in the city.
政府正在努力改善农民工的居住条件。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống của lao động di cư từ nông thôn.
The government is working hard to improve migrant workers' living conditions.
春节期间,大量的农民工返乡过年。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, một lượng lớn lao động di cư từ nông thôn về quê ăn Tết.
During the Spring Festival, large numbers of migrant workers return to their hometowns to celebrate the New Year.
农民工为城市的发展做出了巨大的贡献。
Lao động di cư từ nông thôn đã có những đóng góp to lớn cho sự phát triển của thành phố.
Migrant workers have made enormous contributions to the development of cities.
农民工子女的教育问题引起了社会的广泛关注。
Vấn đề giáo dục của con em lao động di cư từ nông thôn đã thu hút sự chú ý rộng rãi của xã hội.
The education of migrant workers' children has drawn widespread attention from society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây