ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
农民工
nóngmíngōng
lao động di cư từ nông thôn
Hán việt: nông dân công
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "农民工" (nóngmíngōng) mang nghĩa "lao động di cư từ nông thôn", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 民 (mín - dân): "dân" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).

Thành phần cấu tạo

农民工
nóngmíngōng
lao động di cư từ nông thôn
农
nóng • nông
Nông nghiệp
农
Giản thể từ 農
Hình người cày ruộng (phồn thể)
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lao động di cư từ nông thôn
Ví dụ (5)
hěn很duō多nóngmíngōng农民工zài在chéngshì城市lǐ里de的jiànzhù建筑gōngdì工地gōngzuò工作。
Rất nhiều lao động di cư từ nông thôn làm việc tại các công trường xây dựng trong thành phố.
Many migrant workers work on construction sites in the city.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在nǔlì努力gǎishàn改善nóngmíngōng农民工de的jūzhù居住tiáojiàn条件。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống của lao động di cư từ nông thôn.
The government is working hard to improve migrant workers' living conditions.
chūnjié春节qījiān期间,dàliàng大量de的nóngmíngōng农民工fǎnxiāng返乡guònián过年。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, một lượng lớn lao động di cư từ nông thôn về quê ăn Tết.
During the Spring Festival, large numbers of migrant workers return to their hometowns to celebrate the New Year.
nóngmíngōng农民工wèi为chéngshì城市de的fāzhǎn发展zuòchū做出le了jùdà巨大de的gòngxiàn贡献。
Lao động di cư từ nông thôn đã có những đóng góp to lớn cho sự phát triển của thành phố.
Migrant workers have made enormous contributions to the development of cities.
nóngmíngōng农民工zǐnǚ子女de的jiàoyù教育wèntí问题yǐnqǐ引起le了shèhuì社会de的guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Vấn đề giáo dục của con em lao động di cư từ nông thôn đã thu hút sự chú ý rộng rãi của xã hội.
The education of migrant workers' children has drawn widespread attention from society.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây