酿造
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "酿造" (niàngzào) mang nghĩa "ủ, lên men để sản xuất", kết hợp bởi 酿 (niàng - nhưỡng): "Ủ" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酿: Chọn những hạt gạo nếp tốt lành (良) cho vào bình sành (酉) ủ kín qua ngày tháng để lên men, ủ rượu thơm nồng (酿). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 酿造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ủ, lên men để sản xuất
Ví dụ (5)
这家工厂专门酿造葡萄酒。
Nhà máy này chuyên ủ rượu vang.
This factory specializes in making wine.
这种酱油是采用传统工艺酿造的。
Loại nước tương này được lên men sản xuất bằng công nghệ truyền thống.
This soy sauce is brewed using traditional methods.
酿造优质啤酒需要上等的麦芽和清澈的水源。
Việc ủ loại bia hảo hạng cần có mạch nha thượng hạng và nguồn nước trong vắt.
Brewing high-quality beer requires premium malt and a clean water source.
经过长时间的酿造,这款醋的味道非常醇厚。
Trải qua thời gian dài ủ lên men, hương vị của loại giấm này rất đậm đà.
After a long brewing process, this vinegar has a very mellow flavor.
中国有几千年的酿造历史。
Trung Quốc có lịch sử lên men ủ rượu hàng ngàn năm.
China has a brewing history of several thousand years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây