年薪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "年薪" (niánxīn) mang nghĩa "lương năm, tiền lương hàng năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 薪 (xīn - tân): "Lương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 年薪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lương năm, tiền lương hàng năm
Ví dụ (5)
他的年薪是一百万元。
Lương năm của anh ấy là một triệu nhân dân tệ.
His annual salary is one million yuan.
这家公司提供的年薪非常高。
Mức lương hàng năm mà công ty này đưa ra rất cao.
This company offers a very high annual salary.
升职后,她的年薪翻了一番。
Sau khi thăng chức, lương năm của cô ấy đã tăng gấp đôi.
After being promoted, her annual salary doubled.
你的期望年薪是多少?
Mức lương năm mong đợi của bạn là bao nhiêu?
What is your expected annual salary?
他放弃了百万年薪的工作去创业。
Anh ấy đã từ bỏ công việc có mức lương năm hàng triệu tệ để đi khởi nghiệp.
He gave up a job with a million-yuan annual salary to start his own business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây