纳入
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纳入" (nàrù) mang nghĩa "đưa vào, tính vào, bao gồm", kết hợp bởi 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纳入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đưa vào, tính vào, bao gồm
Ví dụ (5)
这种新药已经被纳入医保目录。
Loại thuốc mới này đã được đưa vào danh mục bảo hiểm y tế.
This new medicine has already been included in the medical insurance drug list.
我们需要把这个项目纳入明年的工作计划。
Chúng ta cần đưa dự án này vào kế hoạch làm việc của năm sau.
We need to incorporate this project into next year's work plan.
所有的建议都会被纳入考虑范围。
Tất cả các đề xuất đều sẽ được tính vào phạm vi xem xét.
All suggestions will be taken into consideration.
该地区已被纳入国家级自然保护区管理。
Khu vực này đã được đưa vào diện quản lý khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.
The area has been brought under the management of a national-level nature reserve.
编程课程将被纳入中小学教育体系。
Khóa học lập trình sẽ được đưa vào hệ thống giáo dục tiểu học và trung học.
Programming courses will be incorporated into the primary and secondary school education system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây