莫非
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "莫非" (mòfēi) mang nghĩa "chẳng lẽ, lẽ nào", kết hợp bởi 莫 (mò - mạc): "đừng" + 非 (fēi - phi): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 莫非
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chẳng lẽ, lẽ nào
Ví dụ (5)
莫非他不知道这件事?
Chẳng lẽ anh ấy không biết chuyện này sao?
Could it be that he doesn't know about this?
都这么晚了还没回来,莫非出了什么事?
Đã muộn thế này rồi mà vẫn chưa về, lẽ nào đã xảy ra chuyện gì rồi?
It's already so late and he still hasn't come back—could something have happened?
天阴沉沉的,莫非要下雨了?
Trời âm u thế này, chẳng lẽ sắp mưa sao?
The sky is so overcast—could it be about to rain?
你一直不说话,莫非是生我的气了?
Cậu cứ im lặng mãi, lẽ nào đang giận mình sao?
You haven't said a word this whole time—could it be that you're angry with me?
莫非这是上天注定的缘分?
Chẳng lẽ đây là duyên phận do ông trời sắp đặt?
Could this be a bond destined by heaven?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây