命题
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "命题" (mìng//tí) mang nghĩa "ra đề, đặt vấn đề; mệnh đề", kết hợp bởi 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 命题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ (đọc 'mìng / tí')
Nghĩa:ra đề, đặt vấn đề; mệnh đề
Ví dụ (5)
这是一个真命题。
Đây là một mệnh đề đúng.
This is a true proposition.
这次期末考试由校长亲自命题。
Kỳ thi cuối kỳ lần này do đích thân hiệu trưởng ra đề.
The principal personally set the questions for this final exam.
老师给我们布置了一篇命题作文。
Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập làm văn theo đề tài cho sẵn.
The teacher assigned us a topic-based composition.
他提出的这个命题引起了广泛的讨论。
Vấn đề mà anh ấy đặt ra đã gây ra một cuộc thảo luận rộng rãi.
The proposition he put forward sparked widespread discussion.
那是个伪命题,我们不需要浪费时间去证明它。
Đó là một mệnh đề giả, chúng ta không cần lãng phí thời gian để chứng minh nó.
That is a false proposition, and we do not need to waste time trying to prove it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây