ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
命题
mìng//tí
ra đề, đặt vấn đề; mệnh đề
Hán việt: mệnh đề
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "命题" (mìng//tí) mang nghĩa "ra đề, đặt vấn đề; mệnh đề", kết hợp bởi 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).

Thành phần cấu tạo

命题
mìng//tí
ra đề, đặt vấn đề; mệnh đề
命
mìng • mệnh
mệnh
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
一
Nhất
Một
口
Bộ Khẩu
Miệng
卩
Bộ Tiết
Quỳ (phía dưới phải)
题
tí • đề
câu hỏi
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ (đọc 'mìng / tí')
Nghĩa:ra đề, đặt vấn đề; mệnh đề
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个zhēn真mìngtí命题。
Đây là một mệnh đề đúng.
This is a true proposition.
zhè这cì次qīmò期末kǎoshì考试yóu由xiàozhǎng校长qīnzì亲自mìngtí命题。
Kỳ thi cuối kỳ lần này do đích thân hiệu trưởng ra đề.
The principal personally set the questions for this final exam.
lǎoshī老师gěi给wǒmen我们bùzhì布置le了yì一piān篇mìngtí命题zuòwén作文。
Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập làm văn theo đề tài cho sẵn.
The teacher assigned us a topic-based composition.
tā他tíchū提出de的zhè这gè个mìngtí命题yǐnqǐ引起le了guǎngfàn广泛de的tǎolùn讨论。
Vấn đề mà anh ấy đặt ra đã gây ra một cuộc thảo luận rộng rãi.
The proposition he put forward sparked widespread discussion.
nà那shì是gè个wěi伪mìngtí命题,wǒmen我们bù不xūyào需要làngfèi浪费shíjiān时间qù去zhèngmíng证明tā它。
Đó là một mệnh đề giả, chúng ta không cần lãng phí thời gian để chứng minh nó.
That is a false proposition, and we do not need to waste time trying to prove it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây