明媚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "明媚" (míngmèi) mang nghĩa "tươi sáng rực rỡ, đẹp tươi", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 媚 (mèi - mị): "quyến rũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 媚: Người thiếu nữ (女) khẽ nhướn hàng lông mày thanh tú (眉) tạo nên nét duyên dáng đầy quyến rũ (媚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 明媚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tươi sáng rực rỡ, đẹp tươi
Ví dụ (5)
春天的阳光非常明媚。
Ánh nắng mùa xuân vô cùng tươi sáng rực rỡ.
The spring sunshine is बेहद bright and beautiful.
她的笑容如春日般明媚。
Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như ngày xuân.
Her smile is as radiant as a spring day.
今天天气晴朗,风光明媚。
Hôm nay thời tiết quang đãng, phong cảnh đẹp tươi.
The weather is clear today, and the scenery is bright and beautiful.
祝你有一个明媚的未来。
Chúc bạn có một tương lai tươi sáng rực rỡ.
I wish you a bright future.
她有一双明媚的眼睛。
Cô ấy có một đôi mắt sáng ngời tuyệt đẹp.
She has a pair of bright, beautiful eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây