免除
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "免除" (miǎnchú) mang nghĩa "miễn, bãi bỏ, loại bỏ", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 免除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:miễn, bãi bỏ, loại bỏ
Ví dụ (5)
由于健康原因,他被免除了兵役。
Do lý do sức khỏe, anh ấy đã được miễn trừ nghĩa vụ quân sự.
He was exempted from military service for health reasons.
政府决定免除农业税。
Chính phủ quyết định miễn trừ thuế nông nghiệp.
The government decided to exempt agricultural taxes.
这项协议免除了他的所有法律责任。
Thỏa thuận này đã miễn trừ mọi trách nhiệm pháp lý của anh ta.
This agreement relieved him of all legal responsibility.
他们申请免除今年的会费。
Họ đã nộp đơn xin miễn trừ hội phí năm nay.
They applied for an exemption from this year's membership fee.
房东免除了他们一个月的房租。
Chủ nhà đã miễn trừ một tháng tiền thuê nhà cho họ.
The landlord waived one month's rent for them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây