ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谜语
míyǔ
câu đố, câu đố chữ
Hán việt: mê ngữ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "谜语" (míyǔ) mang nghĩa "câu đố, câu đố chữ", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).

Thành phần cấu tạo

谜语
míyǔ
câu đố, câu đố chữ
谜
mí • mê
câu đố
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
迷
Chữ Mê
người hâm mộ, fan, lạc, đi lạc (bên phải)
语
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:câu đố, câu đố chữ
Ví dụ (5)
háizi孩子men们xǐhuan喜欢cāimí猜谜yǔ语。
Trẻ em thích giải câu đố chữ.
Children enjoy guessing riddles.
wǒ我yǒu有yí一gè个míyǔ谜语ràng让nǐ你cāi猜。
Tôi có một câu đố chữ cho bạn đoán này.
I have a riddle for you to solve.
zhè这gè个míyǔ谜语de的dá'àn答案hěn很jiǎndān简单。
Đáp án của câu đố chữ này rất đơn giản.
The answer to this riddle is very simple.
cāimí猜谜yǔ语shì是yuánxiāojié元宵节de的chuántǒng传统huódòng活动。
Giải câu đố chữ là một hoạt động truyền thống của Tết Nguyên Tiêu.
Riddle guessing is a traditional activity during the Lantern Festival.
tā他cāi猜bù不chū出zhè这gè个míyǔ谜语。
Anh ấy không giải được câu đố chữ này.
He can't figure out this riddle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây