买不起
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "买不起" (mǎi bu qǐ) mang nghĩa "không đủ tiền mua, không mua nổi", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 不 (bù - bất): "không" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 买不起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không đủ tiền mua, không mua nổi
Ví dụ (5)
这栋房子太贵了,我买不起。
Căn nhà này đắt quá, tôi không mua nổi.
This house is too expensive; I can't afford it.
虽然他喜欢那辆车,但是他买不起。
Mặc dù anh ấy thích chiếc xe đó, nhưng anh ấy không đủ tiền mua.
Although he likes that car, he can't afford it.
这里的衣服都是名牌,学生根本买不起。
Quần áo ở đây đều là hàng hiệu, học sinh căn bản là không mua nổi.
The clothes here are all designer brands, and students simply can't afford them.
以前我买不起智能手机,现在买得起了。
Trước kia tôi không đủ tiền mua điện thoại thông minh, bây giờ thì mua được rồi.
I couldn't afford a smartphone before, but now I can.
买不起的东西就别看了。
Những thứ không mua nổi thì đừng xem nữa.
If you can't afford it, don't even look at it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây