路灯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "路灯" (lùdēng) mang nghĩa "đèn đường", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 路灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đèn đường
Ví dụ (5)
晚上的路灯很亮。
Đèn đường buổi tối rất sáng.
The streetlights are very bright at night.
这条街上的路灯坏了。
Đèn đường trên con phố này bị hỏng rồi.
The streetlights on this street are broken.
工人们正在修理路灯。
Các công nhân đang sửa chữa đèn đường.
The workers are repairing the streetlights.
他一个人站在路灯下。
Anh ấy đứng một mình dưới ánh đèn đường.
He stood alone under the streetlight.
太阳落山后,路灯自动亮了。
Sau khi mặt trời lặn, đèn đường tự động sáng.
After sunset, the streetlights turned on automatically.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây