龙舟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "龙舟" (lóngzhōu) mang nghĩa "thuyền rồng", kết hợp bởi 龙 (lóng - long): "con rồng" + 舟 (zhōu - chu): "Cái thuyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙). • Chữ 舟: Thân gỗ thon dài uốn cong hai đầu cùng mái chèo ở giữa khắc họa hình ảnh chiếc thuyền lướt nhẹ trên sông (舟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 龙舟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuyền rồng
Ví dụ (5)
端午节我们会赛龙舟。
Vào tết Đoan ngọ, chúng tôi sẽ đua thuyền rồng.
We hold dragon boat races during the Dragon Boat Festival.
湖面上有一只漂亮的龙舟。
Trên mặt hồ có một chiếc thuyền rồng rất đẹp.
There is a beautiful dragon boat on the lake.
赛龙舟是一项传统的体育运动。
Đua thuyền rồng là một môn thể thao truyền thống.
Dragon boat racing is a traditional sport.
大家齐心协力地划着龙舟。
Mọi người đồng tâm hiệp lực chèo thuyền rồng.
Everyone paddled the dragon boat together in perfect unity.
每年夏天,这里都会举办龙舟比赛。
Mỗi dịp hè, ở đây đều tổ chức cuộc thi đua thuyền rồng.
A dragon boat race is held here every summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây