冷漠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "冷漠" (lěngmò) mang nghĩa "lạnh lùng thờ ơ, dửng dưng", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 漠 (mò - mạc): "sa mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 漠: Vùng đất hoàn toàn không (莫) có lấy một giọt nước (氵) tưới tắm chỉ toàn cát bụi mênh mông chính là sa mạc lạnh nhạt, khô cằn (漠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冷漠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lạnh lùng thờ ơ, dửng dưng
Ví dụ (5)
他对人总是很冷漠。
Anh ấy luôn rất lạnh lùng với mọi người.
He is always very cold toward others.
她的眼神很冷漠,让我觉得不舒服。
Ánh mắt lạnh lùng của cô ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
Her eyes looked so cold that they made me feel uncomfortable.
现代社会有时会让人与人之间变得冷漠。
Xã hội hiện đại đôi khi khiến con người trở nên dửng dưng với nhau.
Modern society can sometimes make people become indifferent to one another.
无论我说什么,他的态度依然很冷漠。
Cho dù tôi có nói gì đi nữa, thái độ của anh ấy vẫn rất dửng dưng.
No matter what I said, his attitude remained cold.
他的冷漠深深地伤害了她的心。
Sự thờ ơ của anh ta đã làm tổn thương sâu sắc trái tim cô ấy.
His indifference deeply hurt her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây