沙漠
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "沙漠" (shāmò) mang nghĩa "sa mạc", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 漠 (mò - mạc): "sa mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 漠: Vùng đất hoàn toàn không (莫) có lấy một giọt nước (氵) tưới tắm chỉ toàn cát bụi mênh mông chính là sa mạc lạnh nhạt, khô cằn (漠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沙漠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sa mạc, hoang mạc.
Ví dụ (5)
骆驼被誉为“沙漠之舟”。
Lạc đà được mệnh danh là 'con thuyền của sa mạc'.
The camel is known as the 'ship of the desert.'
这片土地正在逐渐沙漠化。
Vùng đất này đang dần dần bị sa mạc hóa.
This land is gradually turning into desert.
撒哈拉沙漠是世界上最大的沙漠。
Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.
The Sahara Desert is the largest desert in the world.
他们在沙漠里迷路了,非常危险。
Họ bị lạc đường trong sa mạc, vô cùng nguy hiểm.
They got lost in the desert, which was very dangerous.
沙漠中的绿洲是生命的希望。
Ốc đảo trong sa mạc là niềm hy vọng của sự sống.
Oases in the desert are a hope for life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây