沙滩
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "沙滩" (shātān) mang nghĩa "bãi cát", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 滩 (tān - than): "bãi biển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 滩: Dòng nước sông (氵) chảy qua đoạn ghềnh hiểm trở khó đi (难) bồi đắp nên vùng bãi biển, bãi cạn trải dài (滩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沙滩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bãi biển, bãi cát.
Ví dụ (5)
我们在沙滩上晒太阳。
Chúng tôi tắm nắng trên bãi biển.
We sunbathed on the beach.
孩子们喜欢在沙滩上堆城堡。
Lũ trẻ thích xây lâu đài cát trên bãi biển.
The children like building sandcastles on the beach.
傍晚,我们在金色的沙滩上散步。
Chập tối, chúng tôi đi dạo trên bãi cát vàng.
At dusk, we took a walk on the golden beach.
这片沙滩很干净,海水也很清澈。
Bãi biển này rất sạch sẽ, nước biển cũng rất trong.
This beach is very clean, and the seawater is also very clear.
很多人在沙滩上打排球。
Rất nhiều người đang đánh bóng chuyền trên bãi biển.
Many people are playing volleyball on the beach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây