风沙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风沙" (fēngshā) mang nghĩa "cát bụi, bão cát", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 沙 (shā - sa): "Cát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cát bụi, bão cát
Ví dụ (5)
春天的北京经常有风沙。
Mùa xuân ở Bắc Kinh thường hay có bão cát.
Beijing often has sandstorms in the spring.
这里的风沙很大,出门要戴口罩。
Cát bụi ở đây rất lớn, ra ngoài phải đeo khẩu trang.
The sand and dust here are quite severe, so you need to wear a mask when going out.
植树造林可以有效防止风沙。
Trồng cây gây rừng có thể ngăn chặn hiệu quả bão cát.
Planting trees and expanding forests can effectively prevent sandstorms.
一阵风沙吹过,让人睁不开眼睛。
Một trận bão cát thổi qua, khiến người ta không mở nổi mắt.
A gust of sand and dust blew by, making it impossible to keep one's eyes open.
我们在沙漠里遇到了猛烈的风沙。
Chúng tôi đã gặp phải một trận bão cát dữ dội trong sa mạc.
We encountered a fierce sandstorm in the desert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây