类别
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "类别" (lèibié) mang nghĩa "loại hình, phân loại, thể loại", kết hợp bởi 类 (lèi - loại): "Loại" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 类别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:loại hình, phân loại, thể loại
Ví dụ (5)
这个商品属于什么类别?
Sản phẩm này thuộc thể loại nào?
What category does this product belong to?
图书馆里的书按类别排列。
Sách trong thư viện được sắp xếp theo phân loại.
The books in the library are arranged by category.
请把这些文件分成不同的类别。
Xin hãy chia những tài liệu này thành các loại hình khác nhau.
Please sort these files into different categories.
这项比赛分为三个类别。
Cuộc thi này được chia thành ba thể loại.
This competition is divided into three categories.
我们可以根据不同的类别来统计数据。
Chúng ta có thể thống kê dữ liệu dựa trên các phân loại khác nhau.
We can compile statistics based on different categories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây