开销
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开销" (kāixiāo) mang nghĩa "chi tiêu, khoản tiêu dùng", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:chi tiêu, khoản tiêu dùng
Ví dụ (5)
每个月的生活开销很大。
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng rất lớn.
Monthly living expenses are very high.
我们需要想办法减少日常开销。
Chúng ta cần tìm cách giảm bớt các khoản chi tiêu hàng ngày.
We need to find ways to reduce our daily expenses.
这次旅行的开销超出了我们的预算。
Khoản chi tiêu cho chuyến du lịch lần này đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.
The expenses for this trip exceeded our budget.
记账可以帮助你清楚地了解每月的开销。
Ghi chép sổ sách có thể giúp bạn hiểu rõ các khoản chi tiêu mỗi tháng.
Keeping accounts can help you clearly understand your monthly expenses.
房租是他们家最大的一笔开销。
Tiền thuê nhà là khoản chi tiêu lớn nhất của gia đình họ.
Rent is the biggest expense for their family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây